3 · Kiến trúc
Kiến trúc xoay quanh một câu hỏi phân loại, hỏi về bất kỳ mẩu dữ liệu nào:
"Cái này có cần chống double-spend hay composability không?" — Có → Tầng Thực thi. Không → Tầng Dữ liệu.
Ranh giới này được Asset Registry (nguyên thủy UAC) cưỡng chế, nên Tầng Dữ liệu không bao giờ chứa giá trị — do cấu trúc, không do tự giác.
| Tầng Thực thi | Tầng Dữ liệu (Data Availability) | |
|---|---|---|
| Bản chất | Chain có đồng thuận (Cosmos SDK + CometBFT + IBC) | Log append-only theo namespace trên tầng DA (không đồng thuận per-log) |
| Tầng | T0–T2 | T3–T4 |
| Giữ | Giá trị, tài sản, danh tính, tính atomic | Like, view, chat, IoT, log (khối lượng lớn, giá trị thấp) |
| Testnet | 3 chain: a0-root · a1-value · a2-interactive | 9 namespace trên một DA node (Celestia) |
Hình 2 — Hai tầng và eo thắt.
Năm tầng đảm bảo đặt khối lượng ở dưới, cam kết ở trên, để ba bức tường khó (proof ZK, DA vĩnh viễn, đồng thuận) chỉ đè lên phần nhỏ có giá trị:
| Tầng | Đảm bảo cốt lõi | Data availability | % khối lượng |
|---|---|---|---|
| T0 Root | Settlement cuối cùng, ZK | Vĩnh viễn | <0,01% |
| T1 Value | Chống double-spend, ZK validity | Lưu lâu | ~1% |
| T2 Interactive | Trạng thái nhất quán, ZK/fraud proof | Trung hạn | ~9% |
| T3 Events | Tamper-evidence + timestamp + inclusion | Prune ~tuần | ~85% |
| T4 Edge | Attestation khi checkpoint | Ephemeral | ~5% |
Năm mức finality đi kèm: F0 sequencer nhận → F1 chain/log xác nhận → F2 Cell checkpoint → F3 Zone/Region proof → F4 Global settlement.
Câu chốt: phân tầng là thứ khiến quy mô lớn khả thi về kinh tế — các đảm bảo đắt tiền chỉ dành cho phần nhỏ dữ liệu thực sự mang giá trị.