3 · Kiến trúc
Mục này tả cùng một hệ thống ba lần, ở độ phân giải tăng dần: trước hết là ranh giới bất biến (2 Miền), rồi phân vai chức năng (3 Layer), rồi mức chi tiết (5 Tier). Mỗi lượt thêm chi tiết; không lượt nào thay thế lượt trước. Người đọc dừng sau phần Miền vẫn nắm được luật của hệ thống; Layer và Tier là hai mức zoom của cùng một bức tranh — không phải các stack công nghệ tách rời.
| Thuật ngữ | Số lượng | Là gì |
|---|---|---|
| Miền (Domain) | 2 | Ranh giới bảo mật bất biến: dữ liệu có giá trị / không giá trị. |
| Layer | 3 | Phân vai chức năng: Settlement · Execution · Data. |
| Tier | 5 | Mức chi tiết T0–T4: đảm bảo mật mã + chính sách lưu trữ theo giá trị dữ liệu. |
Quan hệ: 2 Miền → 3 Layer → 5 Tier (mịn dần). "Miền" là luật; "Layer" và "Tier" là hai cách nhìn cùng một hệ thống ở hai độ phân giải.
Lượt một — 2 Miền: câu hỏi nhị phân (bất biến)
Mọi mẩu dữ liệu trả lời một câu hỏi:
Dữ liệu này có cần chống double-spend hoặc cần tính kết hợp (composability) không?
- Có → Miền giá trị: phải sống trên chain đồng thuận.
- Không → Miền dữ liệu: sự kiện khối lượng lớn, giá trị thấp (like, view, chat, log IoT) — chỉ cần ghi bất biến, không cần đồng thuận từng bản ghi.
Nguyên thủy UAC (Universal Asset Commitment) cưỡng chế ranh giới này: Miền dữ liệu về mặt cấu trúc không được chứa giá trị. Đây là bất biến kiểm bằng test, không phải quy ước lỏng. Hai Miền là nền tảng — số Layer hay Tier bên dưới có thể trình bày khác nhau, nhưng Miền luôn là hai.
Lượt hai — 3 Layer: phân vai chức năng
Trong Miền giá trị, một phần dữ liệu khác chất hẳn phần còn lại: nó không thực thi giao dịch thường ngày mà chốt cuối và tổng hợp bằng chứng cho tất cả. Tách phần đó ra cho ta ba Layer — trùng đúng khung mental-model chuẩn ngành Settlement / Execution / Data:
| Layer | Miền | Vai trò | Khối lượng* |
|---|---|---|---|
| ① Settlement | giá trị | Chốt cuối liên vùng, tổng hợp & xác thực ZK proof (PAI), gốc tin cậy (SC). | < 0,01% |
| ② Execution | giá trị | Ngăn double-spend, giữ nhất quán trạng thái, tính kết hợp giữa các chain. | ~10% |
| ③ Data (Availability) | dữ liệu | Log append-only theo namespace: tamper-evident + timestamp + inclusion-provable. Không đồng thuận từng bản ghi. | ~90% |
*Ước lượng thiết kế theo tỉ trọng dữ liệu kỳ vọng — không phải số liệu vận hành thời điểm.
Layer ① và ② cùng thuộc Miền giá trị (đều là chain đồng thuận Cosmos SDK + CometBFT + IBC); Layer ③ là Miền dữ liệu. Tách ① khỏi ② là phân vai chức năng: Settlement là nơi bằng chứng được tổng hợp và giá trị được chốt, khác chất với Execution là nơi giao dịch được thực thi.
Lượt ba — 5 Tier: mức chi tiết (T0–T4)
Nhìn kỹ hơn, ba Layer trải thành năm Tier. Mỗi Tier có mức đảm bảo mật mã và chính sách lưu trữ (DA) tương xứng giá trị của dữ liệu, không phải tốc độ:
| Layer | Tier | Chức năng | Lưu trữ DA | Khối lượng* |
|---|---|---|---|---|
| ① Settlement | T0 · Root | Chốt cuối, ZK proof | Vĩnh viễn | < 0,01% |
| ② Execution | T1 · Value | Chống double-spend | Dài hạn | ~1% |
| ② Execution | T2 · Interactive | Nhất quán trạng thái | Trung hạn | ~9% |
| ③ Data | T3 · Events | Tamper-evidence, timestamp | Prune ~hàng tuần | ~85% |
| ③ Data | T4 · Edge | Attestation tại checkpoint | Phù du | ~5% |
*Ước lượng thiết kế.
Ý tưởng cốt lõi: chia theo Tier giúp kinh tế quy mô lớn khả thi, bằng cách dồn các đảm bảo mật mã đắt tiền vào đúng phần dữ liệu thật sự có giá trị — thay vì bắt một chain nguyên khối trả giá đồng thuận cho cả những cái "like".
Các Layer nối nhau thế nào: "verify, đừng chạy lại"
Nguyên tắc nối các Miền là verify, don't re-execute:
- Data → Execution/Settlement: dữ liệu đã commit ở Layer Data truy hồi/lấy mẫu được theo policy của Tier (
DA Interface). Chain đồng thuận không chạy lại khối lượng đó — chỉ xác minh bằng chứng inclusion/availability khi cần neo một sự kiện vào Miền giá trị. - Execution → Settlement: các chain giá trị không đẩy toàn bộ trạng thái lên Root. Chúng nén thành bằng chứng; Layer Settlement tổng hợp và xác thực (
PAI) rồi chốt (SC). Root chỉ xác minh — một phép pairing trên proof nhỏ — chứ không thực thi lại giao dịch của các chain con.
Nhờ vậy chi phí ở gốc tin cậy gần như hằng số dù khối lượng ở rìa (Tier T3/T4) tăng bao nhiêu. Bản triển khai testnet cụ thể của cơ chế này — ba chain đồng thuận cùng các namespace trên một node DA — và số liệu trực tuyến của nó ở Hiện trạng & Lộ trình.
Câu chốt: kiến trúc quyết định dữ liệu sống ở đâu. Điều nó chưa nói là các chain nói chuyện với nhau qua những ranh giới này thế nào — và chính tương tác đó, không phải tốc độ thô, mới là chỗ các hệ đa chuỗi thường gãy. Mô hình liên chuỗi là mục tiếp theo.